conn
/kɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Điều khiển, lái (tàu thủy hoặc máy bay): Hành động chỉ huy việc dẫn đường và điều khiển hướng đi của một con tàu hoặc máy bay, thường được thực hiện bởi sĩ quan hoặc người có chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The captain will conn the ship through the narrow strait. (Thuyền trưởng sẽ điều khiển con tàu qua eo biển hẹp.)
- During the storm, the experienced pilot had to conn the aircraft manually. (Trong cơn bão, phi công giàu kinh nghiệm phải tự tay điều khiển máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the conn": có quyền hoặc nhiệm vụ điều khiển tàu/thuyền tại một thời điểm cụ thể.
- The officer of the deck now has the conn. (Sĩ quan trực ban hiện đang nắm quyền điều khiển con tàu.)
Biến thể và từ gần giống
Conning (danh động từ): hành động điều khiển tàu/thuyền.
- His conning of the vessel was flawless. (Việc anh ấy điều khiển con tàu thật hoàn hảo.)
Conning tower (danh từ): tháp chỉ huy (trên tàu ngầm hoặc tàu chiến).
- The captain stood in the conning tower to observe. (Thuyền trưởng đứng trong tháp chỉ huy để quan sát.)
Từ đồng nghĩa
- Steer: lái, điều khiển (tàu, xe).
- Navigate: điều hướng, lái (tàu, máy bay) theo một lộ trình.
- Pilot: lái, dẫn đường (cho tàu, máy bay).
Lưu ý
- Từ "conn" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải và hàng không, mang tính chuyên môn cao.
- Đây là một từ có nguồn gốc từ "conduct", nhưng trong cách dùng hiện đại, nó gần như chỉ giới hạn trong việc điều khiển phương tiện.
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lái (con tàu) ((cũng) con)