guyana
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Guyana: Một quốc gia nằm ở phía đông bắc Nam Mỹ, từng là một phần của Đế quốc Anh. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1966.
Ví dụ sử dụng
- (Guyana nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới rộng lớn và hệ động thực vật đa dạng.)
- (Thủ đô của Guyana là Georgetown.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Co-operative Republic of Guyana": Tên chính thức của Guyana, nhấn mạnh tính hợp tác trong chính thể.
- The Co-operative Republic of Guyana gained independence in 1966. (Cộng hòa Hợp tác Guyana giành độc lập vào năm 1966.)
Biến thể và từ gần giống
- Guyanese (danh từ/tính từ): người dân Guyana hoặc thuộc về Guyana.
- The Guyanese people celebrate their independence day on May 26. (Người dân Guyana kỷ niệm ngày độc lập vào ngày 26 tháng 5.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc gia Nam Mỹ: do tính đặc thù của địa danh, "Guyana" không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "nước Cộng hòa Hợp tác Guyana" để chỉ rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- "the land of many waters": Biệt danh của Guyana, do có nhiều sông và thác nước.
- Guyana is often called "the land of many waters" because of its numerous rivers. (Guyana thường được gọi là "vùng đất của nhiều dòng nước" vì có nhiều sông ngòi.)