gawain

gawain

Sir Gawain rides his horse through a sunlit forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Gawain: (Trong truyền thuyết Arthur) một nhân vật anh hùng, cháu trai của Vua Arthur một trong những hiệp sĩ của Bàn Tròn. Gawain nổi tiếng với lòng dũng cảm, danh dự sự trung thành. Ông thường xuất hiện trong các câu chuyện về Vua Arthur, đặc biệt trong tác phẩm Sir Gawain and the Green Knight (Ngài Gawain Hiệp sĩ Xanh).
dụ sử dụng
  • (Ngài Gawain một nhân vật quan trọng trong truyền thuyết Arthur.)
  • (Nhiều câu chuyện kể về lòng dũng cảm tinh thần hiệp sĩ của Gawain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gawain's code of honor": quy tắc danh dự của Gawain, thường được dùng để chỉ một chuẩn mực đạo đức cao trong văn hóa hiệp sĩ.
    • The knight followed Gawain's code of honor in every battle. (Hiệp sĩ đó tuân theo quy tắc danh dự của Gawain trong mọi trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Gawain-like (adj): giống như Gawain, chỉ tính cách dũng cảm trung thành.
    • His Gawain-like courage inspired the whole army. (Lòng dũng cảm giống như Gawain của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir Gawain: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh danh hiệu hiệp sĩ.
  • Knight of the Round Table: hiệp sĩ Bàn Tròn, một nhóm các hiệp sĩ Gawain thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be Gawain-like: hành xử hoặc thể hiện phẩm chất giống như Gawain.
    • He tried to be Gawain-like in his dealings with the enemy. (Anh ấy cố gắng hành xử giống như Gawain trong các cuộc đối đầu với kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • Gawain's trial: thử thách của Gawain, chỉ một thử thách khó khăn đòi hỏi lòng dũng cảm sự trung thực.
    • Facing the dragon was a Gawain's trial for the young knight. (Đối mặt với con rồng một thử thách của Gawain đối với hiệp sĩ trẻ.)