génial

Học thuật
Thân thiện
génial

Une invention géniale a changé notre façon de communiquer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, xuất sắc, tài tình: Dùng để miêu tả một người, một ý tưởng, một sự việc hoặc một vật thể phẩm chất đặc biệt tốt, thông minh hoặc đáng ngưỡng mộ. Thường thể hiện sự ngạc nhiên nhiệt tình tích cực.
    • thiên tài, năng khiếu thiên bẩm: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn chương) Chỉ người sở hữu phẩm chất của một thiên tài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ton idée est vraiment géniale ! (Ý tưởng của cậu thực sự tuyệt vời!)
    • C'est un film génial, je te le recommande. (Đómột bộ phim xuất sắc, tôi giới thiệu cậu xem.)
    • Il a trouvé une solution géniale à ce problème compliqué. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp tài tình cho vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est génial !": Thành ngữ rất phổ biến, tương đương với "Tuyệt quá!" hoặc "Xuất sắc!" trong tiếng Việt, dùng để bày tỏ sự phấn khích, hài lòng tột độ.

    • Tu as réussi ton examen ? C'est génial ! (Cậu đã thi đỗ à? Tuyệt quá!)
  • "Trop génial": Cách nói thân mật, nhấn mạnh, có nghĩa "quá tuyệt", "cực kỳ xuất sắc".

    • La fête était trop géniale ! (Bữa tiệc cực kỳ tuyệt vời!)
Biến thể từ gần giống
  • Génialement (trạng từ): một cách tuyệt vời, một cách tài tình.

    • Il a résolu le problème génialement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách tài tình.)
  • Génialité (danh từ giống cái): sự tài tình, tính chất tuyệt vời.

    • La génialité de son invention a été reconnue. (Sự tài tình trong phát minh của ông đã được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Formidable: tuyệt vời, kỳ diệu.
  • Excellent: xuất sắc, ưu tú.
  • Brillant: sáng chói, lỗi lạc.
  • Super: (thân mật) siêu, rất tốt.
Từ trái nghĩa
  • Nul: tồi, vô dụng.
  • Médiocre: tầm thường.
  • Mauvais: xấu, dở.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "génial" được dùng rất phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày của người Pháp để bày tỏ sự nhiệt tình, khen ngợi. mang sắc thái thân mật, tích cực mạnh mẽ.
  • Phân biệt: Không nên nhầm lẫn với từ "génie" (danh từ, có nghĩa là "thiên tài" hoặc "thần đèn"). "Génial" là tính từ bắt nguồn từ "génie".
génial

Une invention géniale a changé notre façon de communiquer.

tính từ
  1. xem génie
    • Géniale invention
      phát minh tài tình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "génial"