généralité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chung, tính đại cương, tính tổng quát: Chỉ đặc tính của một điều gì đó áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các trường hợp, cá thể trong một nhóm, không phải là trường hợp riêng lẻ hay cụ thể.
- Đại đa số, phần lớn: Chỉ phần lớn nhất, chiếm ưu thế trong một tập hợp.
- (Số nhiều: généralités) Những điều đại cương, những lời nói chung chung: Những nhận xét, phát biểu mang tính trừu tượng, không đi vào chi tiết cụ thể.
- (Sử học) Khu tài chính (ở Pháp thời xưa): Một đơn vị hành chính-tài chính trong lịch sử nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est dangereux de passer de la généralité au cas particulier sans précaution. (Thật nguy hiểm khi đi từ cái chung sang trường hợp cụ thể mà không thận trọng.)
- La généralité des étudiants a réussi l'examen. (Đại đa số sinh viên đã thi đỗ.)
- Son discours était plein de généralités et manquait de propositions concrètes. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những điều chung chung và thiếu các đề xuất cụ thể.)
- La généralité de Paris était une circonscription financière importante. (Khu tài chính Paris là một đơn vị tài chính quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans la généralité des cas: Trong đại đa số trường hợp.
- Dans la généralité des cas, cette méthode donne de bons résultats. (Trong đại đa số trường hợp, phương pháp này cho kết quả tốt.)
Parler par généralités: Nói một cách chung chung, không cụ thể.
- Il évite les détails et parle toujours par généralités. (Anh ta tránh các chi tiết và luôn nói một cách chung chung.)
Biến thể và từ liên quan
Général (adj): Chung, tổng quát, phổ biến.
- une règle générale (một quy tắc chung)
Généraliser (động từ): Khái quát hóa, phổ biến hóa.
- Il ne faut pas généraliser à partir d'un seul exemple. (Không nên khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất.)
Généralement (trạng từ): Nhìn chung, thông thường.
- Généralement, il arrive à l'heure. (Nhìn chung, anh ấy đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Majorité: Đa số, phần lớn (đồng nghĩa với nghĩa "đại đa số").
- Abstraction: Sự trừu tượng, điều trừu tượng (gần nghĩa với "những điều đại cương").
- Banalité: Điều tầm thường, sáo rỗng (có thể gần nghĩa khi chỉ những phát biểu chung chung, sáo mòn).
- Vagueur: Tính mơ hồ, không rõ ràng (gần nghĩa với tính chất chung chung).
Từ trái nghĩa
- Particularité: Tính riêng biệt, đặc thù.
- Spécificité: Tính đặc hiệu, tính riêng.
- Détail: Chi tiết.
- Cas concret: Trường hợp cụ thể.
Thành ngữ liên quan
En règle générale: Theo nguyên tắc chung, thông thường.
- En règle générale, le magasin ferme à 19 heures. (Thông thường, cửa hàng đóng cửa lúc 7 giờ tối.)
Se perdre dans des généralités: Sa đà vào những điều chung chung, lan man không vào trọng tâm.
- Le débat s'est perdu dans des généralités sans aborder le vrai problème. (Cuộc tranh luận đã sa đà vào những điều chung chung mà không đề cập đến vấn đề thực sự.)
danh từ giống cái
- tính chung, tính đại cương
- đại đa số, phần lớn
- Dans la généralité des castrong đại đa số trường hợp
- (số nhiều) đại cương
- (sử học) khu tài chính (Pháp)