dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

gạc

Words Containing "gạc"

đầu gạc ốc bươu
ba gạc
Ba Ngạc
cua gạch
dấu gạch ngang
dấu gạch nối
gạc bỏ
gạch
gạch bán phương
gạch bát tràng
gạch bìa
gạch bìa sách
gạch bỏ
gạch chéo
gạch chỉ
gạch chịu lửa
gạch dưới
gạch gạch
gạch hoa
gạch hòm sớ
gạch đít
gạch khẩu
gạch lá nem
gạch lát
gạch mộc
gạch ngang
gạch nối
gạch non
gạch ống
gạch ống sớ
gạch vồ
gạch xóa
gỡ gạc
hạn ngạch
định ngạch
kim ngạch
kinh ngạc
kình ngạc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
ngạc
ngạch
ngạch bậc
ngạc hóa
ngạch trật
ngạc ngư
ngạc nhiên
nghệch ngạc
ngoại ngạch
ngờ ngạc
nút gạc
ộc gạch
sặc gạch
Trần Ngạc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...