gạc

  1. (bot.) fourche
  2. (zool.) bois; ramure
  3. (med.) gaze; compresse
  4. rayer; biffer; raturer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gạc
Bác sĩ dùng miếng gạc để thấm vết thương nhỏ trên tay bệnh nhân.