dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gấm
Words Containing "gấm"
chát ngấm
dệt gấm
gấm ngày
gấm vóc
mã gấm
ngấm
ngầm ngấm
ngấm ngầm
ngấm ngoảy
ngấm nguẩy
ngấm nguýt
ngấm đòn
tắt ngấm
trăn gấm
trướng gấm
tú khẩu cẩm tâm (miệng thêu, lòng gấm)
vẹt gấm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...