gẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bông lông, không có mục đích rõ ràng: "gẫu" diễn tả một hành động được thực hiện một cách nhàn rỗi, tự do, không nhằm đạt được một kết quả cụ thể nào, thường chỉ để giải trí hoặc giết thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ngồi không tán gẫu. (Ngồi rảnh rỗi nói chuyện phiếm.)
- Đi chơi gẫu. (Đi chơi không có mục đích gì cụ thể, lang thang cho vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gẫu" thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động nhẹ nhàng, tiêu khiển như "tán" (nói chuyện), "đi chơi", thể hiện sự thư giãn, không gò bó.
- Cả buổi chiều, họ chỉ ngồi quán nước tán gẫu. (Suốt buổi chiều, họ chỉ ngồi quán nước nói chuyện phiếm cho vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Tán gẫu (động từ): nói chuyện phiếm, trò chuyện một cách thoải mái, không có chủ đề nghiêm túc.
- Hai người bạn cũ gặp nhau tán gẫu đủ thứ chuyện trên trời dưới biển.
- Chơi gẫu: đi chơi không mục đích.
Từ đồng nghĩa
- Vô công rỗi nghề: rảnh rỗi, không có việc gì làm (mang sắc thái tiêu cực hơn "gẫu").
- Nhàn rỗi: có thời gian rảnh, không bận công việc (trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
- Mục đích: có chủ đích, có mục tiêu rõ ràng.
- Nghiêm túc: làm việc một cách đúng đắn, có trách nhiệm, trái ngược với tính chất bông lông của "gẫu".
Lưu ý sử dụng
- Từ "gẫu" thường được dùng trong văn nói, trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã. Nó ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính.
- "Gẫu" gần như luôn đi kèm với một động từ khác (như "tán", "đi chơi") để tạo thành cụm và hoàn chỉnh ý nghĩa. Rất hiếm khi đứng một mình.
- ph. Bông lông không mục đích: Ngồi không tán gẫu; Đi chơi gẫu.