gầu

Học thuật
Thân thiện
gầu

Một người đàn ông đang gội đầu để loại bỏ gầu trên tóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi trắng do chất mỡ từ hạch mồ hôi trên da đầu tiết ra khô lại: Chỉ hiện tượng vảy nhỏ, màu trắng hoặc xám, bong ra từ da đầu, thường liên quan đến tình trạng da đầu khô hoặc viêm.
    • Phần thịt lẫn mỡngực con : Một loại thực phẩm, thường dùng trong các món ăn như phở.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Anh ấy gội đầu thường xuyên để giảm gầu. (Anh ấy gội đầu thường xuyên để giảm gàu.)
    • Gầu nhiều có thể gây ngứa khó chịu ở da đầu. (Gàu nhiều có thể gây ngứa khó chịu ở da đầu.)
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Quán phở này nổi tiếng với món phở gầu . (Quán phở này nổi tiếng với món phở gầu .)
    • Tôi thích ăn phở tái gầu phần thịt vừa mềm vừa béo. (Tôi thích ăn phở tái gầu phần thịt vừa mềm vừa béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu đầy gầu": Cách nói von, nhấn mạnh tình trạng nhiều gầu trên da đầu.

    • Mùa đông da đầu khô khiến anh ấy đầu đầy gầu. (Mùa đông da đầu khô khiến anh ấy đầu đầy gàu.)
  • "Gầu ": Cụm từ cố định chỉ chính xác phần thịt ngực lẫn mỡ, thường dùng trong ẩm thực.

    • Món nhúng giấm sẽ ngon hơn nếu thêm ít gầu . (Món nhúng giấm sẽ ngon hơn nếu thêm ít gầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Gàu (danh từ): Cách viết phát âm phổ biến hơn cho nghĩa "bụi trắng trên da đầu". "Gầu" "gàu" thường được dùng thay thế cho nhaunghĩa này.

    • Dầu gội trị gàu hiệu quả. (Dầu gội trị gàu hiệu quả.)
  • Cặn bã / Vảy da chết (danh từ): Các từnghĩa rộng hơn, có thể dùng để mô tả gầu trong một số ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (bụi trắng trên da đầu): Gàu (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Nghĩa 2 (thịt ): Thịt ngực mỡ (cách giải thích nghĩa).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "gầu" (với dấu "ầ") thường được dùng trong văn viết chính thống hoặc các văn bản khoa học (như từ điển) cho nghĩa đầu tiên. Trong khi đó, "gàu" (với dấu "à") cách viết nói phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • nghĩa thứ hai (thịt ), "gầu" từ chuyên dùng trong ẩm thực ít khi thay thế bằng từ khác.
gầu

Một người đàn ông đang gội đầu để loại bỏ gầu trên tóc.

  1. d. Bụi trắng do chất mỡnhững hạch mồ hôi da đầu tiết ra khô lại.
  2. d. Thịt lẫn mỡngực : Phở gầu.