Cẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu cứu, lời cầu xin sự giúp đỡ: "Cẫu" là tiếng kêu, lời nói cầu cứu, van xin ai đó giúp đỡ trong lúc nguy cấp, khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghe tiếng cẫu thảm thiết, mọi người đều chạy đến. (Nghe tiếng kêu cứu thảm thiết, mọi người đều chạy đến.)
- Nó chỉ kịp thốt lên một tiếng cẫu rồi ngất đi. (Nó chỉ kịp thốt lên một tiếng cầu cứu rồi ngất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếng cẫu": thường được dùng để nhấn mạnh âm thanh, lời nói cầu cứu một cách cụ thể.
- Trong đêm tối, tiếng cẫu của nạn nhân vang lên đầy tuyệt vọng. (Trong đêm tối, tiếng kêu cứu của nạn nhân vang lên đầy tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầu cứu (động từ): kêu gọi, yêu cầu sự giúp đỡ khẩn cấp.
- Anh ta phải cầu cứu lực lượng cứu hộ. (Anh ta phải kêu gọi lực lượng cứu hộ giúp đỡ.)
- Kêu cứu (động từ): la lên, kêu lên để cầu xin sự giúp đỡ.
- Cô ấy hoảng sợ và bắt đầu kêu cứu. (Cô ấy hoảng sợ và bắt đầu la lên cầu cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Kêu xin: kêu gọi, van nài ai đó giúp đỡ.
- Van nài: khẩn khoản, thiết tha cầu xin.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cẫu" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ mang tính biểu cảm cao, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với các từ như "cầu cứu" hay "kêu cứu".
- Từ này thường diễn tả một lời kêu gọi giúp đỡ mang tính khẩn cấp, tuyệt vọng.
- cầu xin giúp