gập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gập là một biến thể của động từ gấp, có nghĩa là bẻ cong, gập lại một vật (thường là vật mỏng, phẳng) để làm cho nó nhỏ hơn hoặc tạo thành một hình dạng khác.
- Gập còn có nghĩa là uốn cong một bộ phận cơ thể, ví dụ như gập đầu gối, gập khuỷu tay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy gập tờ báo lại rồi để lên bàn. (Anh ấy gấp tờ báo lại rồi để lên bàn.)
- Trước khi ngồi xuống, bạn cần gập đầu gối. (Trước khi ngồi xuống, bạn cần gập đầu gối.)
- Cô ấy nhẹ nhàng gập bức thư làm đôi trước khi bỏ vào phong bì. (Cô ấy nhẹ nhàng gấp bức thư làm đôi trước khi bỏ vào phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gập lại": thường được dùng để nhấn mạnh hành động gấp một vật về trạng thái ban đầu hoặc thành một phần nhỏ hơn.
- Sau khi đọc xong, hãy gập bản đồ lại. (Sau khi đọc xong, hãy gấp bản đồ lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Gấp (động từ): là dạng từ phổ biến hơn, đồng nghĩa và có thể thay thế hoàn toàn cho gập trong mọi ngữ cảnh.
- Gấp quần áo (Gấp quần áo)
- Gập ghềnh (tính từ): đây là một từ hoàn toàn khác, mô tả bề mặt không bằng phẳng, lồi lõm.
- Con đường gập ghềnh đá sỏi. (Con đường gập ghềnh đá sỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Xếp: thường dùng cho việc sắp xếp, gấp lại một cách gọn gàng, có trật tự.
- Bẻ cong: nhấn mạnh vào hành động làm cong vật thể.
Lưu ý sử dụng
- Trong thực tế sử dụng hiện đại, từ gấp được dùng phổ biến và chuẩn mực hơn so với gập. Từ gập thường xuất hiện trong một số văn bản hoặc phương ngữ.
- Khi viết, nên ưu tiên dùng gấp để đảm bảo tính thống nhất và phổ thông.
- đg. Nh. Gấp: Gập báo.