dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
gồ
Words Containing "gồ"
án ngồi
bao gồm
buôn ngồi
cao ngồng
Câu Gồ
chồng ngồng
chỗ ngồi
gánh gồng
gồ ghề
gồi
gồm
gồng
gồng gánh
ngã ngồi
ngồi
ngồi bệt
ngồi chéo khoeo
ngồi chồm hỗm
ngồi chồm hổm
ngồi dậy
ngồi dưng
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngồi ì
ngồi không
ngồi lê
ngồi lì
ngồi đồng
ngồi phệt
ngồi rồi
ngồi thừ
ngồi tù
ngồi vắt chân
ngồi xệp
ngồi xếp bằng
ngồi xổm
ngồm ngoàm
ngồng
ngồng ngồng
ngồ ngộ
ngồn ngộn
tồng ngồng
trắng ngồn ngộn
tù ngồi
ụ ngồi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...