dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

gồ

Words Containing "gồ"

án ngồi
bao gồm
buôn ngồi
cao ngồng
Câu Gồ
chồng ngồng
chỗ ngồi
gánh gồng
gồ ghề
gồi
gồm
gồng
gồng gánh
ngã ngồi
ngồi
ngồi bệt
ngồi chéo khoeo
ngồi chồm hỗm
ngồi chồm hổm
ngồi dậy
ngồi dưng
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngồi ì
ngồi không
ngồi lê
ngồi lì
ngồi đồng
ngồi phệt
ngồi rồi
ngồi thừ
ngồi tù
ngồi vắt chân
ngồi xệp
ngồi xếp bằng
ngồi xổm
ngồm ngoàm
ngồng
ngồng ngồng
ngồ ngộ
ngồn ngộn
tồng ngồng
trắng ngồn ngộn
tù ngồi
ụ ngồi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...