ngồng

  1. Tall shoot (of cabbage, tobacco plant...)
  2. Towering
    • lớn vọt va cao ngồng
      He shot up and was toweringly tall
    • Ngồng ngồng (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngồng
Một ngồng cải xanh mọc thẳng trong vườn rau.