gợt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đgt.), địa phương (đphg):
- Gạt, hớt, vớt nhẹ: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để lấy đi một lớp mỏng, thường là thứ nổi trên bề mặt chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ dùng thìa để gợt váng cháo cho con. (Mẹ dùng thìa để hớt lớp váng cháo cho con.)
- Anh ấy lấy khăn gợt mồ hôi trên trán. (Anh ấy lấy khăn gạt mồ hôi trên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gợt đi": nhấn mạnh hành động lấy đi, loại bỏ lớp nổi.
- Cần gợt đi lớp bọt nổi lên khi nấu nước đường. (Cần vớt đi lớp bọt nổi lên khi nấu nước đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Gạt: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "gợt", nghĩa là đẩy sang một bên hoặc lấy đi.
- Hớt: Hành động lấy phần trên cùng, thường dùng cho váng, bọt.
- Vớt: Hành động dùng dụng cụ để lấy thứ gì đó ra khỏi chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Hớt: vớt phần nổi.
- Vớt: lấy ra từ trong chất lỏng.
- Gạt: đẩy đi, lấy đi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gợt" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính chất địa phương. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng các từ phổ thông như "gạt", "hớt", "vớt" tùy ngữ cảnh.
- đgt., đphg Gạt: gợt mồ hôi gợt váng cháo.