gục

Học thuật
Thân thiện
gục

Anh ấy ngã gục vì mệt mỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cúi thấp đầu xuống một cách đột ngột, thường do mệt mỏi, buồn ngủ, hoặc mất sức: Hành động để đầu rơi xuống thấp một cách không kiểm soát được.
    • Ngã xuống, đổ xuống: Trạng thái mất thăng bằng đổ sập xuống, thường do kiệt sức, bị thương hoặc chết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy mệt quá, ngồi vào bàn học được một lúc đã gục xuống ngủ. (Anh ấy quá mệt, ngồi vào bàn học được một lúc đã cúi đầu xuống ngủ.)
    • Người lính anh dũng đã gục ngã trước họng súng quân thù. (Người lính anh dũng đã ngã xuống trước họng súng quân thù.)
    • Cậu gục đầu vào vai mẹ khóc. (Cậu cúi đầu vào vai mẹ khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gục đầu": Cụm từ nhấn mạnh hành động cúi đầu xuống, thường biểu thị sự mệt mỏi, thất vọng hoặc buồn .

    • Nghe tin dữ, gục đầu vào tường, nước mắt lặng lẽ rơi. (Nghe tin dữ, cúi đầu vào tường, nước mắt lặng lẽ rơi.)
  • "ngã gục": Cụm từ diễn tả trạng thái đổ sập hoàn toàn xuống đất.

    • Sau chặng đường dài, con ngựa kiệt sức đã ngã gục. (Sau chặng đường dài, con ngựa kiệt sức đã đổ gục xuống.)
  • "gục xuống bàn": Diễn tả hành động cúi đầu thân trên xuống mặt bàn.

    • Buồn chán, gục xuống bàn không muốn nói chuyện với ai. (Buồn chán, cúi người xuống bàn không muốn nói chuyện với ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Gục gặc (động từ): Cúi ngẩng đầu liên tục, thường do buồn ngủ. Đây một từ láy mô tả động tác.
    • Cậu buồn ngủ, đầu gục gặc trên ghế xe. (Cậu buồn ngủ, đầu gật gù trên ghế xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúi: Hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống ( chủ ý hơn so với "gục").
  • Ngã: Đổ xuống, xuống (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "gục").
  • Đổ: Bị mất thế đứng sụp xuống (thường dùng cho vật to lớn hoặc sự nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho từ này trong tiếng Việt, nhưng các cụm động từ cố định như đã nêumục trên: "gục đầu", "ngã gục")

Thành ngữ liên quan
  • "Gục đầu hàng giặc": (Nghĩa bóng) Đầu hàng, chịu thua trước kẻ thù hoặc khó khăn.

    • Chúng ta không được gục đầu hàng giặc trước những thử thách. (Chúng ta không được đầu hàng trước những thử thách.)
  • "Gục ngã trước cám dỗ": (Nghĩa bóng) Bị đánh bại, không vượt qua được sự cám dỗ.

    • Anh ta đã gục ngã trước cám dỗ của đồng tiền. (Anh ta đã bị đánh bại trước sự cám dỗ của đồng tiền.)
gục

Anh ấy ngã gục vì mệt mỏi.

  1. 1 . đg. Cúi nhúc đầu xuống đất : Gục đầu nhận tội. 2. ph. Chúi xuống : Ngã gục.