gấc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây leo thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae), có tên khoa học là Momordica cochinchinensis: Cây có quả to, vỏ ngoài có nhiều gai nhỏ, khi chín có màu đỏ cam rất đặc trưng.
- Quả của cây gấc: Quả có hình cầu hoặc bầu dục, ruột (cùi và màng bao quanh hạt) màu đỏ tươi, thường được sử dụng trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà ấy trồng một giàn gấc trước cửa. (Gia đình cô ấy trồng một giàn cây gấc trước cửa.)
- Xôi gấc có màu đỏ rất đẹp và thơm. (Xôi nấu với ruột gấc có màu đỏ rất đẹp và thơm.)
- Mẹ tôi thường dùng dầu gấc để nấu ăn. (Mẹ tôi thường sử dụng dầu chiết xuất từ quả gấc để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đỏ như gấc": Thành ngữ dùng để miêu tả màu đỏ tươi, rực rỡ, thường là trên khuôn mặt (ví dụ khi xấu hổ, tức giận) hoặc màu sắc của vật thể.
- Nghe mọi người khen, cô ấy xấu hổ đỏ mặt lên như gấc. (Nghe mọi người khen, cô ấy xấu hổ đến nỗi mặt đỏ ửng lên.)
- Dùng trong y học cổ truyền và thực phẩm chức năng: Gấc được biết đến như một "loại quả đến từ thiên đường" do giàu Beta-carotene, Lycopene và các chất chống oxy hóa, tốt cho mắt và sức khỏe.
Biến thể và từ liên quan
- Dầu gấc (danh từ): Sản phẩm được chiết xuất từ màng đỏ bao quanh hạt gấc, dùng trong nấu ăn và làm đẹp.
- Xôi gấc (danh từ): Món xôi đồ chín cùng với ruột quả gấc, có màu đỏ cam đặc trưng, thường dùng trong các dịp lễ tết, cưới hỏi.
- Hạt gấc (danh từ): Hạt của quả gấc, màu đen, thường được dùng trong một số bài thuốc dân gian.
Từ đồng nghĩa
- Mộc miết (danh từ): Tên gọi khác theo y học cổ truyền.
- Quả mộc miết (danh từ): Cách gọi khác của quả gấc.
Thành ngữ liên quan
- "Đỏ như gấc": Như đã giải thích ở trên, là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, dùng để so sánh màu đỏ rực.
- d. Loài cây leo, thuộc họ bầu bí, quả có gai, ruột đỏ, thường dùng để thổi lẫn với xôi.