gốc

Học thuật
Thân thiện
gốc

Người nông dân đang tưới nước cho gốc cây mới trồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần dưới cùng của thân cây, nơi tiếp giáp với rễ mặt đất: Chỉ phần gốc rễ của cây cối, thường to cứng cáp.
    • Một cây riêng lẻ (khi đếm số lượng): Dùng làm đơn vị để đếm cây trồng.
    • Nền tảng, cơ sở căn bản của một sự vật, hiện tượng: Chỉ phần cốt lõi, nguyên nhân sâu xa hoặc điểm xuất phát.
    • Số vốn ban đầu (trong kinh tế, tài chính): Khoản tiền cho vay hoặc đầu ban đầu, chưa tính lãi.
    • Nhóm nguyên tử ổn định trong phân tử hợp chất hóa học: Một tập hợp nguyên tử tính chất như một đơn vị trong các phản ứng hóa học.
    • Điểm mốc số 0 trên một trục tọa độ: Điểm tham chiếu để xác định vị trí các số khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân ngồi nghỉ dưới gốc cây cổ thụ. (Chỉ phần dưới cùng của thân cây.)
    • Vườn ươm này hàng trăm gốc mai vàng. (Chỉ từng cây mai riêng lẻ.)
    • Muốn giỏi ngoại ngữ, phải nắm vững gốc ngữ pháp. (Chỉ nền tảng, cơ sở kiến thức.)
    • Sau năm năm, anh ấy đã trả hết cả gốc lẫn lãi cho ngân hàng. (Chỉ số tiền vốn ban đầu.)
    • Trong phản ứng này, gốc tự do tác nhân chính. (Chỉ nhóm nguyên tử trong hóa học.)
    • Trên trục số, gốc tọa độ được ký hiệu điểm O. (Chỉ điểm mốc số 0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tận gốc rễ": triệt để, hoàn toàn từ nguyên nhân sâu xa.
    • Cần giải quyết vấn đề ô nhiễm một cách tận gốc rễ.
  • "Gốc gác": nguồn gốc, xuất thân của một người hoặc gia đình.
    • Anh ấy không bao giờ quên gốc gác nông dân của mình.
  • "Nợ gốc": khoản nợ chỉ tính trên số vốn ban đầu, chưa bao gồm lãi.
    • Hiện tại tôi chỉ mới trả được nợ gốc.
Biến thể từ liên quan
  • Gốc rễ (danh từ): thường dùng để nhấn mạnh phần cơ bản, căn nguyên sâu xa.
    • Tìm hiểu gốc rễ của cuộc xung đột.
  • Cội nguồn (danh từ): nguồn gốc, tổ tiên (thường mang ý nghĩa trừu tượng, văn hóa).
    • Giữ gìn cội nguồn văn hóa dân tộc.
  • Căn nguyên (danh từ): nguyên nhân chính, khởi điểm của một sự việc.
    • Tìm ra căn nguyên của bệnh tật.
Từ đồng nghĩa
  • Nền tảng: cơ sở, điểm tựa ban đầu (đồng nghĩa với nghĩa "cơ sở").
  • Căn bản: phần chính yếu, cốt lõi (đồng nghĩa với nghĩa "nền tảng").
  • Vốn: số tiền ban đầu (đồng nghĩa với nghĩa "số tiền cho vay lúc đầu").
  • Gốc tích: nguồn gốc, lai lịch (gần nghĩa với "gốc gác").
Các cụm từ liên quan
  • Bám gốc: gắn bó chặt chẽ với nơi xuất phát, quê hương.
    • đi đâu, anh ấy vẫn luôn bám gốc với làng quê.
  • Trở về gốc: quay trở lại với bản chất, giá trị nguyên thủy.
    • Thiết kế này trở về gốc với phong cách tối giản.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • **Cây cội, nước nguồn: Nhắc nhở phải biết nhớ đến nguồn gốc, tổ tiên, những đã sinh thành.
  • **Uống nước nhớ nguồn: Thể hiện lòng biết ơn đối với cội nguồn, những người đã tạo ra thành quả.
gốc

Người nông dân đang tưới nước cho gốc cây mới trồng.

  1. dt. 1. Phần dưới cùng của thân cây: ngồi dưới gốc cây đa. 2. Từng cây riêng lẻ: trồng hơn một nghìn gốc bạch đàn. 3. Nền tảng, cơ sở: kinh tế gốc của chính trị. 4. Số tiền cho vay lúc đầu; phân biệt với lãi: nợ gốc Cả gốc lẫn lãi cũng được kha khá. 5. Nhóm nguyên tử trong phân tử của một hợp chất, không biến đổi trong các phản ứng hoá học, tác dụng như một nguyên tử: gốc a-xít. 6. Điểm chọn tuỳ ý trên một trục để biểu diễn số 0, khi biểu diễn các số trên trục đó.