hâter

ngoại động từ
  1. đẩy nhanh, làm cho đến sớm
    • Hâter la vieillesse
      làm cho cái già đến sớm hơn
  2. thúc mạnh, giục gấp
    • Hâter la marche de quelqu'un
      thúc ai đi nhanh
    • Hâter le pas
      rảo bước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hâter"