hotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Gùi, mang bằng gùi: Hành động mang vác, chuyên chở một vật gì đó (thường là sản phẩm nông nghiệp như nho, hoa quả) bằng cách sử dụng một chiếc gùi đeo trên lưng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les vendangeurs hottent les raisins jusqu'aux charrettes. (Những người hái nho gùi nho ra đến những chiếc xe bò.)
- Autrefois, on hottait les récoltes à travers les champs. (Ngày xưa, người ta gùi các vụ thu hoạch đi qua các cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc miêu tả các phương thức lao động truyền thống, đặc biệt trong ngành nông nghiệp (như thu hoạch nho). Nó ít xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Hotte (danh từ giống cái): Cái gùi, cái sọt đeo lưng.
- Porter une hotte. (Mang một cái gùi.)
- Portage (danh từ giống đực): Sự mang vác, sự chuyên chở (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Porter sur le dos: Mang trên lưng.
- Transporter: Chuyên chở, vận chuyển (nghĩa tổng quát).
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) gùi
- Hotter des raisinsgùi nho