hébété

Học thuật
Thân thiện
hébété

Il regarde le tableau avec un air hébété.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngây dại, đần độn: Trạng thái tinh thần mơ hồ, thiếu sự tỉnh táo, nhận thức hoặc phản ứng chậm chạp, thường do sốc, mệt mỏi cực độ, bệnh tật hoặc tác động của thuốc.
    • Đơ đẫn, thờ ơ: Biểu hiện sự thiếu sinh khí, không còn sự nhạy bén hay quan tâm đến xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy đãtrong trạng thái ngây dại suốt nhiều phút.)
  • ( ấy nhìn anh với vẻ đờ đẫn, không thể hiểu được tin tức.)
  • (Cái nóng ngột ngạt khiến anh ta trở nên đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rester hébété": đứng sững người ra, sửng sốt đến mức không phản ứng được.
    • Il est resté hébété devant l'ampleur des dégâts. (Anh ta đứng sững người ra trước mức độ thiệt hại.)
  • "regard hébété": ánh mắt hồn, đờ đẫn.
    • Son regard hébété trahissait son épuisement. (Ánh mắt đờ đẫn của anh ta đã tố cáo sự kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hébétement (danh từ giống đực): trạng thái ngây dại, sự đờ đẫn.
    • Son hébétement était au choc émotionnel. (Sự đờ đẫn của anh ta là do sốc tình cảm.)
  • Hébéter (động từ, ít dùng): làm cho ai đó trở nên đần độn, ngây dại.
Từ đồng nghĩa
  • Hébété nhấn mạnh đến trạng thái tinh thần trống rỗng, thiếu phản ứng.
  • Stupéfait: sửng sốt, kinh ngạc (nhấn mạnh đến sự ngạc nhiên).
  • Hagard: hoang mang, thất thần (thường với ánh mắt hoảng loạn).
  • Abasourdi: choáng váng, sửng sốt (nhấn mạnh đến cảm giác bị choáng ngợp).
  • Apathique: thờ ơ, lãnh đạm (nhấn mạnh đến sự thiếu quan tâm, không cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Vif: lanh lợi, nhanh nhẹn.
  • Alerte: tỉnh táo, cảnh giác.
  • Lucide: sáng suốt, minh mẫn.
  • Vigilant: cảnh giác, thận trọng.
hébété

Il regarde le tableau avec un air hébété.

tính từ
  1. ngây dại, đần độn
    • Air hébété
      vẻ ngây dại

Từ gần giống

Từ chứa "hébété"