habité

tính từ
  1. có người
    • Maison habitée
      nhà có người
  2. (thông tục) sâu, bọ
    • Fromage habité
      pho mát bọ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "habité"

Từ có nhắc đến "habité"