habité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có người ở: Dùng để mô tả một nơi chốn, đặc biệt là một ngôi nhà hoặc tòa nhà, đang có người sinh sống.
- (Thông tục) Có sâu, có bọ, có côn trùng: Dùng để mô tả thực phẩm, đặc biệt là pho mát hoặc trái cây, bị nhiễm sâu bọ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette maison est habitée depuis des années. (Ngôi nhà này đã có người ở nhiều năm rồi.)
- Attention, ce fromage est habité ! (Cẩn thận, pho mát này có bọ đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Région habitée": Vùng có dân cư sinh sống, đối lập với vùng hoang vắng.
- Les régions habitées sont bien desservies par les transports. (Các vùng có dân cư được phục vụ tốt bởi hệ thống giao thông.)
- "Être habité par un sentiment": (Nghĩa bóng, văn chương) Bị chi phối, tràn ngập bởi một cảm xúc.
- Il était habité par la colère. (Anh ta tràn ngập trong cơn thịnh nộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Habiter (động từ): Sống ở, cư trú tại.
- J'habite à Paris. (Tôi sống ở Paris.)
- Habitant, habitante (danh từ): Người dân, cư dân.
- Les habitants du village. (Những người dân trong làng.)
- Inhabité, -e (tính từ): Trái nghĩa. Không có người ở, hoang vắng.
- Une île inhabitée. (Một hòn đảo không người ở.)
Từ đồng nghĩa
- Occupé, -e: Có người ở, được chiếm dụng.
- Peuplé, -e: Có dân cư đông đúc.
- Infesté, -e (cho nghĩa "có bọ"): Bị nhiễm, bị xâm chiếm bởi côn trùng/sâu bọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì 'habité' là tính từ, không phải động từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'habiter').
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'air habité: (Nói về một nơi chốn) Trông có vẻ có người ở, có sinh khí.
- Même vide, cette vieille maison a l'air habitée. (Ngay cả khi trống không, ngôi nhà cũ này trông vẫn như có người ở.)
tính từ
- có người ở
- Maison habitéenhà có người ở
- (thông tục) có sâu, có bọ
- Fromage habitépho mát có bọ