habit

/'hæbit/
Học thuật
Thân thiện
habit

Une femme porte un habit vert lors d'une cérémonie officielle.

Từ "habit" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực nhiều nghĩa khác nhau. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này, kèm theo ví dụ cách sử dụng.

Ý nghĩa chính của từ "habit":
  1. Áo lễ, áo đuôi tôm (habit de prêtre): Đâyloại trang phục đặc biệt các thầy tu mặc trong các nghi lễ tôn giáo.

    • Ví dụ: Le prêtre a revêtu son habit pour la messe. (Linht mục đã mặc áo lễ của mình cho buổi thánh lễ.)
  2. Áo lính (habit militaire): Đâytrang phục quân nhân mặc, thể hiện tính chất quân đội.

    • Ví dụ: Les soldats portent un habit militaire pendant les défilés. (Các binh sĩ mặc áo lính trong các buổi diễu hành.)
  3. Quần áo, y phục (habits): Trong nghĩa này, "habit" ám chỉ đến quần áo nói chung.

    • Ví dụ: J'ai acheté de nouveaux habits pour l'été. (Tôi đã mua sắm quần áo mới cho mùa hè.)
  4. Quần áo tang (habits de deuil): Đâytrang phục mặc trong những dịp tang lễ, thể hiện sự tiếc thương.

    • Ví dụ: Elle a porté des habits de deuil après la perte de son père. ( ấy đã mặc quần áo tang sau khi mất cha.)
  5. Áo viện sĩ (habit vert): Đâytrang phục đặc biệt của thành viên viện hàn lâm Pháp.

    • Ví dụ: Il a reçu son habit vert lors de la cérémonie d'intronisation. (Ông đã nhận áo viện sĩ của mình trong buổi lễ nhậm chức.)
Thành ngữ cụm từ liên quan:
  • L'habit ne fait pas le moine: Câu này có nghĩa là "Đừng trông mặt bắt hình dong". nhấn mạnh rằng vẻ bề ngoài không thể đánh giá được bản chất của một người.

  • Prendre l'habit: Cụm từ này có nghĩa là "đi tu" hay "xuất gia". chỉ việc trở thành một thành viên của một tu viện.

    • Ví dụ: Après des années de réflexion, il a décidé de prendre l'habit. (Sau nhiều năm suy nghĩ, anh ấy đã quyết định xuất gia.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Vêtement: Từ này cũng có nghĩa là "quần áo" nhưng thường dùng để chỉ trang phục nói chung, không chỉ riêng một loại áo.
  • Tenue: Từ này thường dùng để chỉ trang phục trong một bối cảnh cụ thể, như trang phục dự tiệc, trang phục công sở.
Cách sử dụng nâng cao:
  • "Habit" có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, vì vậy khi sử dụng từ này, bạn cần chú ý đến bối cảnh giao tiếp.
  • Ngoài ra, từ này thường được thấy trong các văn bản văn học, tôn giáo hoặc các bài diễn thuyết chính trị về quân đội.
habit

Une femme porte un habit vert lors d'une cérémonie officielle.

danh từ giống đực
  1. áo lễ, áo đuôi tôm
  2. áo
    • Habit de prêtre
      áo thầy tu
    • Habit militaire
      áo lính
  3. (số nhiều) quần áo, y phục
    • Habits de deuil
      quần áo tang
    • habit vert
      áo viện sĩ (Viện Hàn lâm Pháp)
    • l'habit ne fait pas le moine
      đừng trông mặt bắt hình dong
    • prendre l'habit
      đi tu, xuất gia
    • prise d'habit
      lễ xuất gia