héros
- Danh từ giống đực:
- (Vị) anh hùng: Người có hành động dũng cảm, phi thường, được ngưỡng mộ vì lòng dũng cảm, phẩm chất xuất chúng hoặc những thành tựu lớn lao.
- Nhân vật nam chính: Người đàn ông là nhân vật trung tâm, chủ yếu trong một câu chuyện, tác phẩm văn học, sân khấu, điện ảnh hoặc một sự kiện nào đó.
- Danh từ giống đực:
- Il est considéré comme un héros de la guerre. (Ông ấy được coi là một anh hùng chiến tranh.)
- Le héros de ce film est très charismatique. (Nhân vật nam chính của bộ phim này rất có sức hút.)
- Les héros nationaux sont célébrés chaque année. (Các anh hùng dân tộc được tôn vinh mỗi năm.)
"Héros tragique": anh hùng bi kịch (nhân vật chính trong bi kịch cổ điển, thường có kết cục thảm khốc do số phận hoặc khiếm khuyết cá nhân).
- Œdipe est un héros tragique célèbre. (Oedipus là một anh hùng bi kịch nổi tiếng.)
"Héros par accident": anh hùng tình cờ (người trở thành anh hùng do hoàn cảnh ngẫu nhiên, không có chủ định trước).
- Il est devenu un héros par accident en sauvant l'enfant. (Anh ấy trở thành anh hùng một cách tình cờ khi cứu đứa trẻ.)
Héroïne (danh từ giống cái): nữ anh hùng; nhân vật nữ chính.
- Elle est l'héroïne de ce roman. (Cô ấy là nhân vật nữ chính của cuốn tiểu thuyết này.)
Héroïque (tính từ): anh hùng, dũng cảm, hào hùng.
- Un acte héroïque. (Một hành động anh hùng.)
Héroïsme (danh từ giống đực): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
- Faire preuve d'héroïsme. (Thể hiện tinh thần anh hùng.)
- Vaillant: dũng cảm, can trường.
- Courageux: can đảm.
- Protagoniste (nam): nhân vật chính (trung lập về giới tính hơn, thường dùng trong phân tích văn học).
Héros de légende / de mythe: anh hùng trong truyền thuyết/thần thoại.
- Hercule est un héros de la mythologie grecque. (Hercules là một anh hùng trong thần thoại Hy Lạp.)
Héros de l'ombre: anh hùng thầm lặng (người có công nhưng không được biết đến hoặc tôn vinh).
- Ces infirmières sont les véritables héros de l'ombre. (Những y tá này là những anh hùng thầm lặng đích thực.)
Être le héros du jour: là nhân vật được chú ý, là người hùng của ngày hôm đó.
- Après son sauvetage, il était le héros du jour. (Sau vụ giải cứu, anh ấy là người hùng của ngày hôm đó.)
Tomber en héros: ngã xuống như một anh hùng, hy sinh anh dũng.
- Il est tombé en héros sur le champ de bataille. (Ông ấy đã ngã xuống anh dũng trên chiến trường.)
- (vị) anh hùng
- Héros nationalanh hùng dân tộc
- nhân vật nam chính (trong tác phẩm (văn học), trong một sự kiện)
- Héros de romannhân vật nam chính trong tiểu thuyết
- Héros du journhân vật đang được chú ý