hors
Định nghĩa
- Giới từ:
- Ở ngoài, bên ngoài: Dùng để chỉ vị trí, trạng thái hoặc tình huống nằm bên ngoài một phạm vi, giới hạn, hoặc điều kiện nào đó.
- Trừ ra, ngoại trừ: Dùng để loại trừ một ngoại lệ ra khỏi một nhóm hoặc một phát biểu chung.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Il est hors de la maison. (Anh ấy ở ngoài nhà.)
- Tout le monde est d'accord, hors lui. (Mọi người đều đồng ý, trừ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hors de": (cụm giới từ) ở ngoài, ra khỏi (một không gian, trạng thái).
- Sortir hors de la ville. (Đi ra ngoài thành phố.)
- Être hors de danger. (Thoát khỏi nguy hiểm.)
"hors que": (liên từ, văn chương) trừ phi, trừ khi.
- Je viendrai, hors qu'il pleuve. (Tôi sẽ đến, trừ khi trời mưa.)
Biến thể và từ liên quan
- Hors-bord (danh từ): xuồng máy, thuyền máy.
- Hors-d'œuvre (danh từ): món khai vị.
- Hors-jeu (danh từ): lỗi việt vị (trong bóng đá).
- Hors-la-loi (danh từ): kẻ ngoài vòng pháp luật, kẻ ngoài vòng pháp luật.
- Hors-piste (tính từ/danh từ): ngoài đường trượt tuyết đã được đánh dấu; hoạt động trượt tuyết tự do.
- Hors-série (tính từ/danh từ): phiên bản đặc biệt, số đặc biệt (của tạp chí).
- Hors-taxe (tính từ): miễn thuế (khu vực, cửa hàng).
Các cụm từ cố định
- Hors d'atteinte: ngoài tầm với, ngoài tầm ảnh hưởng.
- Hors de cause: không liên quan, được miễn xét.
- Hors de combat: bất lực, không thể chiến đấu (vì bị thương).
- Hors de doute: không còn nghi ngờ gì nữa.
- Hors de prix: đắt vô cùng, đắt cắt cổ.
- Hors de saison: trái mùa, lỗi thời.
- Hors de sens: vô lý, phi lý.
- Hors d'haleine: hết hơi, đứt hơi.
- Hors d'usage: không dùng được nữa, hỏng.
- Hors ligne: xuất sắc, siêu việt, đặc biệt.
- Mettre hors la loi: đặt ra ngoài vòng pháp luật, tuyên bố là bất hợp pháp.
giới từ
-
ngoài, ngoại
-
Hors barrièrengoài hàng rào
-
Hors classengoại hạng
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) trừ
-
Ils y sont tous allés, hors deux ou troishọ đều đi đến đấy cả, trừ hai ba người
-
hors d'affairekhỏi lôi thôi
-
hors d'atteintexem atteinte
-
hors deở ngoài; ở ngoài vòng
-
hors de causeđược miễn tố; không liên quan gì
-
hors de combatxem combat
-
hors de dangerthoát nạn
-
hors de doutexem doute
-
hors de prixđắt quá
-
hors de saisonquá mùa, lỗi thời
-
hors de sensvô lý
-
hors de soiphát khùng lên
-
hors d'haleinehết hơi
-
hors d'ici!bước ngay ra khỏi đây! cút!
-
hors d'usagekhông dùng được nữa
-
hors lignesiêu việt, siêu đẳng
-
Talent hors lignetài hoa siêu việt
-
hors pairxem pair
-
hors que(văn học) trừ ra, trừ phi
-
hors rang(quân sự) không chiến đấu, làm việc bàn giấy (đơn vị)
-
longueur hors toutchiều dài nhất (của tàu, của máy bay)
-
mettre quelqu'un hors la loiđặt ai ngoài vòng pháp luật
-
phó từ
-
(từ cũ, nghĩa cũ) ngoài, ở ngoài
-
Aller horsra ngoài
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "hors"