herse

Học thuật
Thân thiện
herse

Le fermier utilise une herse pour préparer le champ avant de semer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái bừa: Một công cụ nông nghiệp dùng để làm tơi, san bằng đất, hoặc phá vỡ cục đất sau khi cày.
    • Đế đèn nến nhiều ngọn: Một giá đỡ nhiều chân để cắm nhiều cây nến.
    • (Sân khấu) Đèn trần: Hệ thống đèn chiếu sáng được treo trên cao trong nhà hát.
    • Khung phơi da thú: Một khung hoặc giá để căng phơi khô da động vật.
    • Rào chắn đường; rào chắn song: Một loại rào chắn, thường thanh ngang, dùng để kiểm soát giao thông hoặc chặn lối đi.
    • (Sử học) Cổng sắt răng bừa (ở công sự): Một loại cổng phòng thủ bằng sắt cấu trúc giống lưỡi bừa, có thể hạ xuốnglối vào pháo đài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fermier utilise une herse pour préparer le champ avant de semer. (Người nông dân dùng một cái bừa để chuẩn bị cánh đồng trước khi gieo hạt.)
    • La grande herse éclaire toute la scène du théâtre. (Chiếc đèn trần lớn chiếu sáng toàn bộ sân khấu nhà hát.)
    • Ils ont baissé la herse du château pour se défendre. (Họ đã hạ cổng sắt răng bừa của lâu đài xuống để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baisser la herse": Hạ cổng sắt răng bừa xuống. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc từ chối, chặn đứng hoặc cắt đứt mọi liên lạc, tiếp cận.
    • Face aux critiques, il a baissé la herse et refusé toute interview. (Trước những chỉ trích, anh ta đã đóng sập cửa từ chối mọi cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ liên quan
  • Herser (động từ): Bừa (đất).

    • Il faut herser le champ après l'avoir labouré. (Phải bừa cánh đồng sau khi đã cày .)
  • Các loại bừa chuyên dụng (theo ngữ cảnh nông nghiệp):

    • Herse pour billons: Bừa lên vồng.
    • Herse canadienne: Bừa xới.
    • Herse à chaînons: Bừa dây xích.
    • Herse à disques: Bừa đĩa.
    • Herse émotteuse: Bừa đập đất.
    • Herse à ressorts: Bừa xo.
    • Herse rigide: Bừa răng cứng.
    • Herse souple: Bừa lưới.
    • Herse à traîneau: Bừa trang.
    • Herse en zigzag: Bừa chữ chi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens agricole (cái bừa): Aérateur (máy sục khí đất), cover-crop (dụng cụ phủ đất).
  • Pour le sens de barrière (rào chắn): Barrière (rào chắn), grille (cửa chắn song), portcullis (cổng sắt rơi - từ chuyên môn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Être sous la herse": Bị kiểm soát chặt chẽ, bị áp lực hoặc giám sát gắt gao.
    • Les employés se sentent sous la herse depuis l'arrivée du nouveau directeur. (Các nhân viên cảm thấy bị kiểm soát chặt chẽ kể từ khi vị giám đốc mới đến.)
herse

Le fermier utilise une herse pour préparer le champ avant de semer.

danh từ giống cái
  1. cái bừa
    • Herse pour billons
      bừa lên vồng
    • Herse canadienne
      bừa xới
    • Herse à chaînons
      bừa dây xích
    • Herse à disques
      bừa đĩa
    • Herse émotteuse
      bừa đập đất
    • Herse à ressorts
      bừa xo
    • Herse rigide
      bừa răng cứng
    • Herse souple
      bừa lưới
    • Herse à traîneau
      bừa trang
    • Herse en zigzag
      bừa chữ chi
  2. đế đèn nến nhiều ngọn
  3. (sân khấu) đèn trần
  4. khung phơi da thú
  5. rào chắn đường; rào chắn song
  6. (sử học) cổng sắt răng bừa (ở công sự)

Từ chứa "herse"

Từ có nhắc đến "herse"