hô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cất tiếng cao, to, thành lời rất ngắn gọn để ra lệnh, thúc giục hoặc biểu thị yêu cầu, quyết tâm, v.v.: Hành động nói to, rõ, thường là một câu ngắn, với mục đích chỉ huy, khích lệ hoặc thể hiện ý chí.
- Tính từ:
- (Răng cửa) nhô ra: Dùng để miêu tả hàm răng, đặc biệt là răng cửa, có phần chìa ra phía trước so với cung hàm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Huấn luyện viên hô to: "Chạy nhanh lên!" (Người ra lệnh, thúc giục).
- Đám đông đồng thanh hô vang khẩu hiệu. (Biểu thị quyết tâm, ủng hộ).
- Bà lão hô hàng xóm lại giúp đỡ. (Kêu gọi, yêu cầu sự giúp đỡ).
- Tính từ:
- Cậu bé có hàm răng hơi hô. (Miêu tả đặc điểm răng nhô ra).
- Nụ cười của anh ấy rất dễ thương dù răng cửa hơi hô. (Miêu tả một đặc điểm trên khuôn mặt).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hô hào": Kêu gọi, thuyết phục mọi người cùng làm việc gì đó, thường mang tính tập thể.
- Anh ấy đi hô hào mọi người tham gia hiến máu.
- "Hô hoán": Kêu lớn tiếng, thường trong trường hợp cấp bách, cầu cứu hoặc báo động.
- Nghe tiếng hô hoán "cháy", mọi người đều chạy ra ngoài.
Biến thể và từ gần giống
- Hô hấp (danh từ): Quá trình cơ thể trao đổi khí (không phải là nghĩa của từ "hô" đơn lẻ, mà là một từ ghép Hán Việt).
- Hô phong hoán vũ (thành ngữ): Tả sự uy lực, khả năng làm thay đổi trời đất (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Kêu, gọi, thét, la (tùy ngữ cảnh mà sắc thái có thể khác, "hô" thường mang tính chỉ huy, khẩu lệnh hơn là la hét vô cớ).
- Tính từ: Vẩu, chìa (dùng cho răng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hô lên: Hành động cất tiếng hô một cách đột ngột.
- Thấy cảnh tượng đó, anh ta bất giác hô lên một tiếng kinh ngạc.
- Hô to: Hô với âm lượng lớn.
- Người chỉ huy hô to khẩu lệnh để cả đội nghe rõ.
Thành ngữ liên quan
- Hô mưa gọi gió: (Nghĩa bóng) Chỉ sự kêu gọi, tập hợp lực lượng hoặc tạo ra ảnh hưởng.
- Ông ấy có tài hô mưa gọi gió, tập hợp được rất đông người ủng hộ.
- 1 đg. Cất tiếng cao, to, thành lời rất ngắn gọn để ra lệnh, thúc giục hoặc biểu thị yêu cầu, quyết tâm, v.v. Hô xung phong. Hô khẩu hiệu. Hô người đến bắt.
- 2 t. (Răng cửa) nhô ra. Răng hô.