hảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ; khẩu ngữ):
- Ưa thích, thích ăn một món ăn nào đó: "Hảo" diễn tả sự ưa chuộng, thích thú đặc biệt đối với một món ăn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó chỉ hảo cái món canh chua. (Nó chỉ thích ăn món canh chua.)
- Bà cụ rất hảo món bánh cuốn ở hàng đầu ngõ. (Bà cụ rất thích món bánh cuốn ở hàng đầu ngõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hảo" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt là trong phương ngữ, để nói về sở thích ăn uống rất cụ thể. Từ này mang sắc thái thân mật, dân dã.
Biến thể và từ gần giống
- Hảo hán (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ người đàn ông tốt, có khí phách (nghĩa này khác biệt và không liên quan trực tiếp đến động từ "hảo" trong phương ngữ).
- Hảo tâm (tính từ): Từ Hán Việt, có lòng tốt, tử tế (nghĩa này khác biệt).
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ "hảo" trong phương ngữ (ưa thích món ăn) là một từ thuần Việt, được dùng chủ yếu trong khẩu ngữ.
- Từ "hảo" trong các từ Hán Việt như "hảo hán", "hảo tâm", "hảo ý" (ý tốt) có nguồn gốc khác (chữ Hán 好) và mang nghĩa "tốt, đẹp, hay". Hai nhóm nghĩa này cần được phân biệt rõ ràng.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa phương ngữ)
- Khoái (động từ, khẩu ngữ): thích, ưa.
- Nó khoái ăn thịt nướng.
- Chuộng (động từ): ưa thích, thích dùng.
- Anh ấy chuộng các món ăn thanh đạm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hảo" với nghĩa phương ngữ (ưa thích món ăn). Các thành ngữ như "hảo tâm hảo ý" sử dụng từ "hảo" gốc Hán Việt với nghĩa "tốt".
- đg. (ph.; kng.). Ưa thích một món ăn nào đó. Nó chỉ hảo cái món canh chua.