hẹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thuộc họ Hành (Alliaceae): Cây hẹ có lá dẹt, dài, màu xanh, thân và lá đều có thể dùng làm rau gia vị hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.
- Tên gọi dân gian cho một loại rau thơm phổ biến: Hẹ thường được trồng để lấy lá, có mùi thơm đặc trưng, hơi giống hành nhưng nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi thường xắt nhỏ lá hẹ để rắc lên tô cháo.
- Trong vườn nhà bà có một luống hẹ xanh tốt.
- Canh hẹ đậu hũ là món ăn thanh mát, dễ nấu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ "Rối như canh hẹ": Dùng để ví von một tình huống hoặc sự việc rất rối ren, phức tạp, khó mà gỡ ra được.
- Công việc dồn lại, rối như canh hẹ, khiến anh ấy căng thẳng.
Biến thể và từ liên quan
- Hành hẹ (cụm danh từ): Cách gọi chung cho các loại rau gia vị thuộc họ hành, bao gồm hành và hẹ.
- Củ hẹ (danh từ): Phần củ nhỏ của cây hẹ, ít được sử dụng hơn so với lá.
- Rau hẹ (danh từ): Cách gọi thông thường để chỉ cây hẹ dùng làm rau.
Từ đồng nghĩa
- Hành lá (trong một số ngữ cảnh): Tuy khác loài nhưng đôi khi được dùng thay thế nhau với vai trò rau gia vị.
- Củ nén: Một loại cây cùng họ, có hình dáng và công dụng tương tự ở một số vùng miền.
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm thực vật: Cây hẹ có tên khoa học là , dễ trồng, ưa khí hậu mát. Lá hẹ thường được thu hoạch bằng cách cắt phần lá phía trên.
- Công dụng: Ngoài làm thức ăn, hẹ còn được dân gian dùng như một vị thuốc giúp bổ thận, hỗ trợ tiêu hóa và cầm máu.
- d. Cây cùng họ với hành, lá dẹt và dài, thường dùng để ăn hoặc làm thuốc. Rối như canh hẹ.