hứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng thở ra từ mũi, biểu thị thái độ dỗi hờn, không bằng lòng hoặc nũng nịu: "Hứ" là một từ cảm thán, thường được dùng để thể hiện sự bất mãn, hờn dỗi một cách nhẹ nhàng, đôi khi mang sắc thái trẻ con hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Hứ! Em không bằng lòng đâu. (Biểu lộ sự không đồng ý, hờn dỗi.)
- Hứ! Anh chẳng quan tâm đến em gì cả. (Thể hiện sự trách móc, dỗi hờn.)
- "Hứ, chị không cho em chơi cùng." (Biểu thị sự nũng nịu, giận dỗi của trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hứ" đứng một mình: Thường là một câu cảm thán hoàn chỉnh, diễn tả ngay tâm trạng, thái độ của người nói.
- Hứ! (Người nghe có thể hiểu ngay là đối phương đang dỗi hoặc không hài lòng.)
"Hứ" kết hợp với lời nói: Dùng để nhấn mạnh, mở đầu cho lời phàn nàn, trách móc nhẹ nhàng.
- Hứ, lần sau anh đừng hẹn trễ nữa nhé!
Biến thể và từ gần giống
- Hừ (thán từ): Tiếng thở mạnh qua mũi, thường biểu thị sự tức giận, bực bội mạnh hơn "hứ".
- Hờn (động từ/danh từ): Cảm giác giận dỗi, không vừa lòng.
Từ đồng nghĩa
- Hừ: (như đã nêu ở trên, sắc thái mạnh hơn).
- Ứ: Thán từ biểu thị sự phản đối, không chịu, thường dùng trong khẩu ngữ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hứ" chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, suồng sã hoặc với trẻ em.
- Sắc thái của "hứ" thường nhẹ nhàng, không mang tính chất giận dữ nghiêm trọng. Nó thường dùng để biểu lộ cảm xúc dỗi hờn một cách đáng yêu, nũng nịu.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người mới quen, vì có thể bị coi là thiếu lịch sự.
- th. Tiếng từ trong mũi phát ra biểu thị sự dằn dỗi hoặc nũng nịu: Hứ! Em không bằng lòng đâu.