h2o
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Nước, hợp chất hóa học gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy. Ở điều kiện thường, nó là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị. Nó đóng băng thành đá ở 0 độ C và sôi ở 100 độ C, được sử dụng rộng rãi như một dung môi.
Ví dụ sử dụng
- (Nước là thiết yếu cho mọi dạng sống đã biết.)
- (Công thức hóa học của nước được viết là H₂O.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học, "h2o" thường được dùng để nhấn mạnh tính chất hóa học của nước, thay vì nghĩa thông thường.
- The electrolysis of h2o produces hydrogen and oxygen gases. (Sự điện phân nước tạo ra khí hydro và oxy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nước (n): từ thông dụng hơn trong tiếng Việt để chỉ "h2o".
- Uống nước mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe. (Drinking water every day is good for health.)
Từ đồng nghĩa
- Nước: chất lỏng không màu, không vị, cần thiết cho sự sống.
- Dihydrogen monoxide: tên hóa học chính thức của nước, thường dùng trong các bài viết khoa học hài hước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "h2o", nhưng có thể dùng: - Hòa tan trong h2o: pha loãng hoặc làm tan một chất trong nước. - Muối hòa tan trong h2o tạo thành dung dịch. (Salt dissolves in water to form a solution.)
Thành ngữ liên quan
- Nước đổ đầu vịt: thành ngữ chỉ việc nói hoặc làm điều vô ích, không có tác dụng (không liên quan trực tiếp đến "h2o" nhưng thường dùng với nước).