habiliment

/hə'bilimənt/
danh từ
  1. (số nhiều) lễ phục
  2. (số nhiều)(đùa cợt) y phục, quần áo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

habiliment
A knight dons his shining habiliment before the tournament.