dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

habit

Words Mentioning "habit"

ăn uống
bạ
bắt chước
bắt nạt
bép xép
bờm xơm
chớt nhả
chứng
hư trương
kêu ca
khẩn vái
khịt
khi trá
khục
nẹt
nết
nhiễm
nhí nhoẻn
quen lệ
quen mui
quen nết
quen thói
say sưa
tập quán
tật
thói
thói quen
tính
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...