nết

  1. Habit, behaviour
  2. Good habit, good behaviour
    • Nhà ấy dạy con rất tốt, đứa nào cũng nết
      That family knows how to bring up the children who all are well-behaved
    • Cái nết đánh chết cái đẹp (tục ngữ)
      Beauty is but skin deep; handsome is that handsome does

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nết"

nết
Một cô bé nhỏ nhẹ, ngoan ngoãn là một đứa trẻ có nết.