hadith

hadith

A scholar studies a hadith in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hadith (Hồi giáo): tập hợp các lời nói, hành động, sự im lặng được ghi nhận của nhà tiên tri Muhammad, cũng như các câu chuyện về các bạn đồng hành của ông. Đây nguồn luật hướng dẫn quan trọng thứ hai sau Kinh Qur'an trong đạo Hồi, giúp giải thích bổ sung các giáo Hồi giáo.
    • Cách sống Hồi giáo: "hadith" cũng chỉ con đường sống được quy định làm chuẩn mực cho người Hồi giáo, dựa trên các lời dạy thực hành của Muhammad cùng với sự giải thích Kinh Qur'an.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scholars study the hadith to understand the Prophet's teachings. (Các học giả nghiên cứu hadith để hiểu lời dạy của nhà tiên tri.)
    • This hadith explains the importance of charity in Islam. (Hadith này giải thích tầm quan trọng của lòng bác ái trong Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "authentic hadith" (hadith xác thực): Một hadith được xem đáng tin cậy dựa trên chuỗi truyền thừa nội dung.

    • Only authentic hadith are used in Islamic jurisprudence. (Chỉ hadith xác thực mới được sử dụng trong luật học Hồi giáo.)
  • "hadith collection" (bộ sưu tập hadith): Các tác phẩm tổng hợp hadith, như Sahih al-Bukhari.

    • Sahih al-Bukhari is one of the most famous hadith collections. (Sahih al-Bukhari một trong những bộ sưu tập hadith nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hadithic (tính từ): Thuộc về hadith.
    • The hadithic tradition is central to Islamic studies. (Truyền thống hadith trung tâm của nghiên cứu Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunnah: Tập hợp các hành động lời nói của Muhammad, thường được coi đồng nghĩa với hadith, nhưng sunnah nhấn mạnh vào thực hành hơn văn bản.
  • Tradition (truyền thống): Trong ngữ cảnh Hồi giáo, từ này có thể thay thế "hadith" khi nói về các câu chuyện truyền miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "hadith".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hadith". Tuy nhiên, trong văn hóa Hồi giáo, câu: (Hadith ánh sáng của con đường), ám chỉ tầm quan trọng của hadith trong việc hướng dẫn đời sống tâm linh.