hudud
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Luật Hồi giáo về các hình phạt cố định: "hudud" là một thuật ngữ trong luật Hồi giáo (Sharia) chỉ các giới hạn do Allah quy định, bao gồm các hình phạt răn đe cho những tội nghiêm trọng. Các hình phạt này được coi là cố định và không thể thay đổi bởi con người.
- Các tội áp dụng: "hudud" thường liên quan đến các tội như trộm cắp, ngoại tình, uống rượu, và bội giáo, với các hình phạt cụ thể như chặt tay, ném đá, hoặc đánh roi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hudud laws are strictly applied in some Islamic countries. (Luật hudud được áp dụng nghiêm ngặt ở một số quốc gia Hồi giáo.)
- Scholars debate whether hudud punishments are still relevant today. (Các học giả tranh luận liệu hình phạt hudud có còn phù hợp ngày nay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hudud punishments": hình phạt hudud.
- Hudud punishments include amputation for theft. (Hình phạt hudud bao gồm chặt tay vì tội trộm cắp.)
- "Hudud crimes": tội phạm hudud.
- Adultery is considered a hudud crime in many interpretations of Sharia. (Ngoại tình được coi là tội phạm hudud trong nhiều cách giải thích về Sharia.)
Biến thể và từ gần giống
- Hadd (danh từ, số ít): một giới hạn hoặc hình phạt cụ thể trong luật hudud.
- The hadd for theft is amputation of the hand. (Hadd cho tội trộm cắp là chặt tay.)
Từ đồng nghĩa
- Sharia penalties: hình phạt theo luật Sharia.
- Fixed punishments: hình phạt cố định.
Các cụm từ liên quan
- Hudud law: luật hudud.
- Hudud law is a controversial topic in modern legal systems. (Luật hudud là một chủ đề gây tranh cãi trong các hệ thống pháp luật hiện đại.)
- Hudud system: hệ thống hudud.
- The hudud system aims to deter serious crimes. (Hệ thống hudud nhằm răn đe các tội phạm nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hudud" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.