hudood

hudood

A judge carefully considers hudood in a legal text.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng xác định "hudood"): - Luật Hudood: Trong Hồi giáo, "hudood" (còn viết "hudud") chỉ các giới hạn do Allah quy định trong Kinh Qur'an Hadith, bao gồm các hình phạt mang tính răn đe đối với những tội nghiêm trọng như trộm cắp, ngoại tình, uống rượu, vu khống. Đây một hệ thống luật hình sự tôn giáo, không phải luật thế tục. - Hình phạt Hudood: Cụ thể, từ này thường được dùng để nói về các hình phạt cố định (như chặt tay tội trộm cắp, hay ném đá tội ngoại tình) được áp dụng theo luật Hồi giáo.

dụ sử dụng
  • (Việc áp dụng luật hudood ở một số quốc gia chủ đề gây tranh luận gay gắt.)
  • (Các hình phạt hudood nhằm mục đích răn đe đối với các tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under hudood law": theo luật hudood.

    • The accused was tried under hudood law for theft. (Bị cáo đã bị xét xử theo luật hudood tội trộm cắp.)
  • "hudood ordinances": các sắc lệnh hudood (thường được ban hànhcác quốc gia Hồi giáo).

    • Pakistan's Hudood Ordinances were introduced in 1979. (Các Sắc lệnh Hudood của Pakistan được ban hành vào năm 1979.)
Biến thể từ gần giống
  • Hudud (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến của "hudood", mang cùng nghĩa.

    • The concept of hudud is central to Islamic jurisprudence. (Khái niệm hudud trung tâm của luật học Hồi giáo.)
  • Hadd (danh từ, số ít): Dạng số ít của "hudood", chỉ một giới hạn hoặc một hình phạt cụ thể.

    • The hadd for theft is amputation of the hand. (Hình phạt hadd cho tội trộm cắp chặt tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Luật Hồi giáo: Một thuật ngữ rộng hơn, không chỉ riêng hudood.
  • Hình phạt cố định: Diễn giải ý nghĩa của hudood trong bối cảnh pháp .
Các cụm từ liên quan
  • "to enforce hudood": thi hành luật hudood.

    • The government decided to enforce hudood strictly in the region. (Chính phủ quyết định thi hành luật hudood một cách nghiêm ngặt trong khu vực.)
  • "to violate hudood": vi phạm các giới hạn hudood.

    • Anyone who violates hudood will face severe punishment. (Bất kỳ ai vi phạm hudood sẽ phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "crossing the hudood": vượt quá giới hạn (theo nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức).
    • In Islamic teachings, crossing the hudood is considered a grave sin. (Trong giáo Hồi giáo, vượt quá hudood được coi một tội lỗi nghiêm trọng.)