hideout
Định nghĩa
Danh từ: hideout chỉ một nơi ẩn náu, thường là một địa điểm hẻo lánh, xa xôi được những kẻ ngoài vòng pháp luật hoặc những người cần trốn tránh sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn cướp đã dùng một căn nhà gỗ bỏ hoang làm nơi ẩn náu của chúng.)
- (Cảnh sát cuối cùng đã phát hiện ra nơi ẩn náu bí mật của băng đảng.)
- (Anh ta đã xây một nơi ẩn náu nhỏ trong rừng để trốn khỏi kẻ thù của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a hideout": thiết lập một nơi ẩn náu.
- The fugitive set up a hideout in the mountains. (Kẻ chạy trốn đã thiết lập một nơi ẩn náu trên núi.)
- "to use something as a hideout": sử dụng một thứ gì đó làm nơi ẩn náu.
- They used the old warehouse as a hideout from the authorities. (Họ đã sử dụng nhà kho cũ làm nơi ẩn náu khỏi chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Hideaway (n): nơi ẩn náu, thường dùng để chỉ một nơi nghỉ ngơi riêng tư, yên tĩnh.
- The cottage is a perfect hideaway for a weekend retreat. (Ngôi nhà tranh là một nơi ẩn náu hoàn hảo cho một kỳ nghỉ cuối tuần.)
- Lair (n): hang ổ, thường dùng cho động vật hoặc tội phạm.
- The dragon's lair was deep in the cave. (Hang ổ của con rồng nằm sâu trong hang động.)
- Refuge (n): nơi trú ẩn, nơi nương tựa.
- The church provided a refuge for the homeless. (Nhà thờ đã cung cấp một nơi trú ẩn cho người vô gia cư.)
Từ đồng nghĩa
- Shelter: nơi trú ẩn.
- Sanctuary: nơi ẩn náu an toàn.
- Asylum: nơi tị nạn (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hide out: ẩn náu (động từ).
- The criminals hid out in the woods until the search was over. (Bọn tội phạm đã ẩn náu trong rừng cho đến khi cuộc truy tìm kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- A safe hideout: nơi ẩn náu an toàn.
- They needed a safe hideout to plan their next move. (Họ cần một nơi ẩn náu an toàn để lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.)
- Go into hiding: đi vào nơi ẩn náu.
- The spy went into hiding after the mission failed. (Điệp viên đã đi vào nơi ẩn náu sau khi nhiệm vụ thất bại.)