haganah

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Haganah: Tổ chức quân sự bí mật của phong trào Do Thái tại Palestine dưới thời Ủy trị Anh (1920–1948), sau này trở thành nền tảng cho Lực lượng Phòng vệ Israel.
dụ sử dụng
  • (Haganah được thành lập để bảo vệ các khu định cư Do Thái.)
  • (Nhiều thành viên của Haganah sau này gia nhập quân đội Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haganah operations": các chiến dịch quân sự do Haganah tiến hành.

    • The Haganah operations during the 1948 Arab-Israeli war were crucial. (Các chiến dịch của Haganah trong cuộc chiếnRập-Israel năm 1948 then chốt.)
  • "Haganah intelligence": bộ phận tình báo của Haganah.

    • Haganah intelligence gathered information about Arab forces. (Tình báo Haganah thu thập thông tin về các lực lượngRập.)
Biến thể từ gần giống
  • Haganahnik (danh từ, không chính thức): thành viên của Haganah.
    • He was a proud Haganahnik during his youth. (Anh ấy từng một thành viên Haganah đầy tự hào thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lực lượng phòng vệ Do Thái: cách gọi khác của Haganah trong bối cảnh lịch sử.
  • Tổ chức quân sự bí mật: mô tả chức năng của Haganah.
Các cụm từ liên quan
  • Haganah underground: mạng lưới hoạt động ngầm của Haganah.

    • The Haganah underground smuggled weapons into Palestine. (Mạng lưới ngầm Haganah buôn lậu khí vào Palestine.)
  • Haganah command: bộ chỉ huy của Haganah.

    • The Haganah command planned the defense of Jerusalem. (Bộ chỉ huy Haganah lên kế hoạch phòng thủ Jerusalem.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Haganah spirit": tinh thần kiên cường bí mật của Haganah.
    • The Haganah spirit inspired future generations of Israeli soldiers. (Tinh thần Haganah truyền cảm hứng cho các thế hệ binh sĩ Israel sau này.)