hogan

hogan

A Navajo family sits inside their hogan during the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hogan: Một loại nhà truyền thống của người Navajo, được xây dựng bằng đất gỗ, thường cửa quay về hướng đông. Đây nơi cũng không gian linh thiêng trong văn hóa Navajo.
    • Công trình kiến trúc: "hogan" cũng có thể chỉ bất kỳ công trình nào hình dáng tương tự, thường một túp lều hình tròn hoặc hình bát giác, được phủ đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Navajo family lived in a traditional hogan made of logs and earth. (Gia đình người Navajo sống trong một căn nhà hogan truyền thống làm từ gỗ đất.)
    • During the ceremony, the elders gathered inside the hogan to pray. (Trong buổi lễ, các trưởng lão tụ tập bên trong nhà hogan để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a hogan": xây dựng một nhà hogan.

    • The tribe decided to build a new hogan for the winter. (Bộ lạc quyết định xây một căn nhà hogan mới cho mùa đông.)
  • "hogan as a sacred space": nhà hogan như một không gian linh thiêng.

    • In Navajo culture, the hogan is not just a home but a sacred place for rituals. (Trong văn hóa Navajo, nhà hogan không chỉ nơi còn không gian linh thiêng cho các nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hogan (n): không biến thể phổ biến; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn hóa Navajo.
  • Hogan-like (adj): giống như nhà hogan.
    • The structure had a hogan-like shape, with a rounded roof and earthen walls. (Cấu trúc hình dạng giống nhà hogan, với mái tròn tường bằng đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Lodge: túp lều, nhà ở đơn sơ.
  • Dwelling: nơi ở, chỗ trú.
  • Earth lodge: nhà đất (một loại nhà truyền thống khác của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "hogan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hogan".