hackney

/'hækni/
Học thuật
Thân thiện
hackney

A hackney pulls a carriage through the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngựa thồ, ngựa cho thuê: Một con ngựa được nuôi sử dụng chủ yếu để kéo xe hoặc làm việc, thay vì để cưỡi giải trí hoặc đua.
    • Xe ngựa cho thuê: Một loại xe ngựa được cung cấp để thuê, tương tự như taxi ngày nay.
    • Người làm thuê, người làm công việc tầm thường: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một người làm những công việc thuê mướn, lặp đi lặp lại thường nặng nhọc.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm thành nhàm chán, làm thành sáo rỗng: Làm cho một cái đó mất đi sự mới mẻ hoặc giá trị nguyên bản bị sử dụng quá nhiều hoặc lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the 19th century, hackneys were a common sight on city streets. (Vào thế kỷ 19, những con ngựa thồ cảnh tượng phổ biến trên đường phố thành phố.)
    • He hailed a hackney to take him to the station. (Anh ấy vẫy một chiếc xe ngựa thuê để đến nhà ga.)
    • The writer was tired of being a literary hackney, churning out articles for money. (Nhà văn cảm thấy mệt mỏi khi một kẻ viết thuê trong giới văn chương, sản xuất hàng loạt bài báo chỉ để kiếm tiền.)
  • Động từ:

    • The phrase "at the end of the day" has been so hackneyed that it loses its impact. (Cụm từ "at the end of the day" đã bị dùng đến mức sáo rỗng đến nỗi mất đi sức ảnh hưởng.)
    • Overuse can hackney even the most beautiful melody. (Việc sử dụng quá mức có thể làm nhàm chán ngay cả giai điệu đẹp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hackneyed" (Tính từ): Đây dạng tính từ phổ biến nhất của từ này, có nghĩa "bị dùng quá nhiều đến mức nhàm chán, sáo rỗng".
    • The speech was full of hackneyed expressions and clichés. (Bài phát biểu đầy những cách diễn đạt sáo rỗng sáo ngữ.)
    • Critics panned the film for its hackneyed plot. (Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim cốt truyện sáo mòn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hackneyed (adj): Sáo rỗng, nhàm chán (do bị dùng quá nhiều).
  • Hack (n): (Nghĩa phái sinh) Người làm công việc viết lách thuê mướn, tầm thường; hoặc (trong tin học) lập trình viên.
  • Hackney carriage (n): Tên chính thức cho xe taxi (đặc biệt ở London, Anh), bắt nguồn từ xe ngựa cho thuê ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ngựa): Draught horse, workhorse.
  • Danh từ (xe): Cab, carriage, taxi.
  • Động từ/Tính từ: Trite, clichéd, overused, banal, stale.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hackney")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hackney")

hackney

A hackney pulls a carriage through the city park.

danh từ
  1. ngựa thương (để cưỡi)
  2. người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc
ngoại động từ
  1. làm thành nhàm