hairball

hairball

A cat coughs up a hairball on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục lông: "hairball" chỉ một khối lông nhỏ, đặc thường hình dạng không đều, hình thành trong đường tiêu hóa (đặc biệt dạ dày) của động vật, chủ yếu do chúng liếm lông khi tự chải chuốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My cat coughed up a hairball on the carpet yesterday. (Con mèo của tôi đã ọc ra một cục lông trên thảm hôm qua.)
    • Hairballs are a common problem for long-haired cats. (Cục lông một vấn đề phổ biến đối với mèo lông dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hairball": bị mắc cục lông trong dạ dày, thường dùng trong ngữ cảnh thú y.

    • The veterinarian said the dog might have a hairball causing its discomfort. (Bác sĩ thú y nói con chó có thể bị mắc cục lông gây khó chịu.)
  • "hairball remedy": phương pháp điều trị cục lông, dụ như thuốc hoặc thức ăn đặc biệt.

    • Many pet owners buy hairball remedy treats to help their cats. (Nhiều chủ vật nuôi mua đồ ăn vặt trị cục lông để giúp mèo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairball (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết liền "hairball" hoặc "hair ball" (ít dùng hơn).
  • Hair (n): lông, tóc.
  • Ball (n): khối tròn, cục.
Từ đồng nghĩa
  • Furball: cục lông (thường dùng không chính thức, đặc biệt khi nói về mèo).
    • The cat left a furball on the sofa. (Con mèo để lại một cục lông trên ghế sofa.)
  • Bezoar: búi lông (thuật ngữ y học hoặc thú y, chỉ khối lông hoặc chất khó tiêu trong dạ dày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cough up a hairball: ọc ra một cục lông.
    • The cat coughed up a hairball after eating grass. (Con mèo ọc ra một cục lông sau khi ăn cỏ.)
  • Get rid of a hairball: loại bỏ cục lông (thường qua nôn mửa hoặc điều trị).
    • Special food can help cats get rid of hairballs more easily. (Thức ăn đặc biệt có thể giúp mèo loại bỏ cục lông dễ dàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A hairball in the throat": (ít dùng, ẩn dụ) cảm giác khó chịu hoặc vướng víu trong cổ họng, thường liên quan đến nôn mửa hoặc khó thở.
    • He felt like there was a hairball in his throat after the spicy meal. (Anh ấy cảm thấy như cục lông trong cổ họng sau bữa ăn cay.)