horrible

/'hɔrəbl/
tính từ
  1. kinh khủng, kinh khiếp
    • horrible cruelty
      sự tàn ác khủng khiếp
  2. kinh tởm, xấu xa
  3. (thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm
    • horrible weather
      thời tiết hết sức khó chịu
    • horrible noise
      tiếng ồn ào qua lắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "horrible"

horrible
A child has a horrible nightmare.