horrible
/'hɔrəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kinh khủng, khủng khiếp: Gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn hoặc mô tả điều gì đó rất tệ, rất xấu.
- Kinh tởm, xấu xa: Gây cảm giác ghê sợ, không thể chấp nhận được về mặt đạo đức.
- (Thông tục) Đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm: Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực, khó chịu của một sự việc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accident scene was horrible. (Hiện trường vụ tai nạn thật kinh khủng.)
- He committed a horrible crime. (Hắn đã phạm một tội ác kinh tởm.)
- We had horrible weather during our vacation. (Chúng tôi đã gặp thời tiết hết sức khó chịu trong kỳ nghỉ.)
- The food at that restaurant is horrible. (Đồ ăn ở nhà hàng đó dở quá lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a horrible thought": một ý nghĩ kinh khủng.
- The horrible thought of losing her child kept her awake. (Ý nghĩ kinh khủng về việc mất đứa con khiến cô ấy không ngủ được.)
"to feel horrible": cảm thấy rất tệ (về thể chất hoặc tinh thần).
- I feel horrible about forgetting her birthday. (Tôi cảm thấy rất tệ vì đã quên sinh nhật của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Horribly (phó từ): một cách kinh khủng, cực kỳ.
- The project failed horribly. (Dự án thất bại một cách thảm hại.)
Horrid (tính từ): khủng khiếp, đáng sợ (nghĩa tương tự nhưng có thể ít dùng hơn trong văn nói thông tục).
- She had a horrid nightmare. (Cô ấy đã có một cơn ác mộng khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Terrible: khủng khiếp, tồi tệ.
- Awful: kinh khủng, tồi tệ.
- Dreadful: kinh khủng, đáng sợ.
- Atrocious: tàn bạo, kinh khủng (nhấn mạnh sự tàn ác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "horrible")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "horrible")
tính từ
- kinh khủng, kinh khiếp
- horrible crueltysự tàn ác khủng khiếp
- kinh tởm, xấu xa
- (thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm
- horrible weatherthời tiết hết sức khó chịu
- horrible noisetiếng ồn ào qua lắm