hairnet

hairnet

A chef wears a white hairnet while preparing food in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại lưới nhỏ một số phụ nữ đội lên tóc để giữ tóc cố định tại chỗ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một cái lưới tóc để giữ mái tóc dài gọn gàng khi nấu ăn.)
  • (Y tá đội lưới tóc trước khi vào phòng mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a hairnet": đội một cái lưới tóc.
    • In many professional kitchens, chefs are required to wear a hairnet for hygiene. (Trong nhiều bếp chuyên nghiệp, đầu bếp phải đội lưới tóc lý do vệ sinh.)
  • "hairnet" như một phụ kiện thời trang: Đôi khi lưới tóc được dùng như một phụ kiện trang trí, đặc biệt trong các bộ trang phục cổ điển hoặc retro.
    • She added a decorative hairnet to her vintage hairstyle. ( ấy thêm một cái lưới tóc trang trí vào kiểu tóc cổ điển của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair (n): tóc.
  • Net (n): lưới.
  • Hairnet từ ghép giữa "hair" (tóc) "net" (lưới), không biến thể trực tiếp khác.
Từ đồng nghĩa
  • Snood: một loại lưới hoặc túi lưới nhỏ để bọc tóc, tương tự hairnet nhưng thường dày hơn có thể che cả gáy.
    • She wore a snood instead of a hairnet for a warmer look. ( ấy mặc một cái snood thay vì lưới tóc để có vẻ ngoài ấm áp hơn.)
  • Hair cap: lưới tóc, thường dùng trong y tế hoặc thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hairnet". Tuy nhiên, có thể dùng động từ kết hợp: - "put on a hairnet": đội lưới tóc vào. - She put on a hairnet before going to the bakery. ( ấy đội lưới tóc vào trước khi đến tiệm bánh.) - "take off a hairnet": bỏ lưới tóc ra. - He took off his hairnet after finishing his shift. (Anh ấy bỏ lưới tóc ra sau khi kết thúc ca làm việc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hairnet".