hakka

hakka

A Hakka elder shares a traditional story with children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Khách Gia: "Hakka" chỉ một nhóm dân tộc nguồn gốc từ miền Bắc Trung Quốc, di cư xuống miền Nam (đặc biệt Hồng Kông, Quảng Đông, Đài Loan) vào thế kỷ 12.
    • Tiếng Khách Gia: "Hakka" cũng chỉ phương ngữ của tiếng Trung Quốc được nói bởi người Khách Gia, chủ yếuvùng Đông Nam Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Hakka people are known for their distinctive culture and cuisine. (Người Khách Gia nổi tiếng với văn hóa ẩm thực đặc trưng của họ.)
    • She speaks Hakka fluently because her family is from Guangdong. ( ấy nói tiếng Khách Gia trôi chảy gia đình đến từ Quảng Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hakka diaspora": cộng đồng người Khách Gia sống rải rác khắp thế giới.
    • The Hakka diaspora has preserved many traditional customs. (Cộng đồng người Khách Gia hải ngoại đã bảo tồn nhiều phong tục truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hakka (tính từ): thuộc về người Khách Gia hoặc tiếng Khách Gia.

    • Hakka architecture is famous for its round earth buildings. (Kiến trúc Khách Gia nổi tiếng với những ngôi nhà đất tròn.)
  • Hakkas (danh từ số nhiều): nhiều người Khách Gia.

    • The Hakkas have a long history of migration. (Người Khách Gia lịch sử di cư lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Hakka" một thuật ngữ văn hóa ngôn ngữ cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Hakka" không được dùng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Hakka" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.