haiku

haiku

A student writes a haiku in her notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Thơ haiku (một thể thơ ngắn của Nhật Bản, gồm ba dòng với cấu trúc âm tiết 5-7-5, thường mang tính chất súc tích gợi hình).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết một bài thơ haiku tuyệt đẹp về hoa anh đào.)
  • (Bài thơ haiku nắm bắt được tinh túy của một buổi tối mùa thu yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose a haiku": sáng tác một bài thơ haiku.
    • The poet spent hours composing a haiku on the changing seasons. (Nhà thơ đã dành nhiều giờ để sáng tác một bài thơ haiku về sự thay đổi của các mùa.)
  • "a haiku sequence": một chuỗi các bài thơ haiku.
    • The anthology includes a haiku sequence that explores themes of nature and impermanence. (Tuyển tập bao gồm một chuỗi thơ haiku khám phá các chủ đề về thiên nhiên sựthường.)
Biến thể từ gần giống
  • Haikuist (danh từ): người viết thơ haiku.
    • He is a renowned haikuist who has published several collections. (Ông ấy một nhà thơ haiku nổi tiếng đã xuất bản nhiều tập thơ.)
  • Haiku-like (tính từ): giống như thơ haiku.
    • The poem has a haiku-like brevity and simplicity. (Bài thơ sự ngắn gọn giản dị giống như thơ haiku.)
Từ đồng nghĩa
  • Senryū (danh từ): một thể thơ Nhật Bản tương tự haiku nhưng thường mang tính châm biếm hoặc hài hước.
  • Tanka (danh từ): một thể thơ Nhật Bản dài hơn haiku, gồm năm dòng với cấu trúc âm tiết 5-7-5-7-7.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "haiku", đây một danh từ chỉ thể loại thơ.
Thành ngữ liên quan
  • "A haiku moment": một khoảnh khắc đẹp, tĩnh lặng gợi cảm xúc, thường được so sánh với tinh thần của thơ haiku.
    • Watching the sunset over the lake was a true haiku moment. (Ngắm hoàng hôn trên hồ thực sự một khoảnh khắc thơ haiku.)