hookah

/'hukə/ Cách viết khác : (hookah) /'hukə/
Học thuật
Thân thiện
hookah

A man enjoys a hookah at a café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điếu ống: Một loại dụng cụ dùng để hút thuốc nguồn gốc từ châu Á Trung Đông. Thuốc (thường thuốc lá shisha hương liệu) được đốt cháy bằng than, khói đi qua một bình chứa nước để làm mát trước khi được hút qua một ống dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The café had a relaxed atmosphere with people smoking a hookah and talking. (Quán cà phê bầu không khí thư giãn với mọi người hút điếu ống trò chuyện.)
    • He brought back a beautiful brass hookah from his trip to Egypt. (Anh ấy mang về một chiếc điếu ống bằng đồng đẹp từ chuyến đi đến Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To smoke a hookah": Hút thuốc bằng điếu ống.
    • It's common to see groups of friends smoking a hookah together in the evening. (Việc nhìn thấy các nhóm bạn cùng nhau hút điếu ống vào buổi tối rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Shisha (n): Tên gọi phổ biến khác cho "hookah", hoặc chỉ loại thuốc lá hương liệu dùng để hút trong điếu ống.
    • Would you like to try apple-flavored shisha? (Bạn muốn thử shisha vị táo không?)
  • Nargile (n): Một tên gọi khác của hookah, thường được sử dụngThổ Nhĩ Kỳ các khu vực lân cận.
  • Water pipe (n): Tên gọi chung bằng tiếng Anh, mô tả cấu tạo của hookah (ống nước).
Từ đồng nghĩa
  • Water pipe: Ống điếu nước (cách gọi mô tả).
  • Hubble-bubble: Một tên gọi khác, dựa trên âm thanh nước sủi bọt khi hút.
Thành ngữ liên quan
hookah

A man enjoys a hookah at a café.

danh từ
  1. điếu ống

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hookah"