haggai
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tiên tri Ha-gai: Là một trong mười hai tiên tri nhỏ trong Cựu Ước của Kinh Thánh. Ông sống vào thời kỳ sau Cuộc Lưu Đày Babylon và có sứ mệnh khuyến khích dân chúng xây dựng lại Đền Thờ Giê-ru-sa-lem.
- Sách Ha-gai: Là một sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, ghi lại những lời tiên tri của Ha-gai. Sách này chủ yếu tập trung vào việc tái thiết Đền Thờ sau thời kỳ bị giam cầm ở Babylon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The book of Haggai contains prophecies about rebuilding the temple. (Sách Ha-gai chứa đựng những lời tiên tri về việc xây dựng lại Đền Thờ.)
- Haggai was a prophet who encouraged the people to finish the temple. (Ha-gai là một nhà tiên tri đã khích lệ dân chúng hoàn thành Đền Thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the prophecy of Haggai": lời tiên tri của Ha-gai, thường được dùng để chỉ các thông điệp trong sách Ha-gai.
- The prophecy of Haggai emphasizes the importance of prioritizing God's house. (Lời tiên tri của Ha-gai nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên nhà của Đức Chúa Trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Haggai (từ này không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết hoa trong các bản dịch Kinh Thánh khác nhau).
Từ đồng nghĩa
- Tiên tri Ha-gai: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Haggai" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Haggai".