half-hearted

/'hɑ:f'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
half-hearted

She made a half-hearted attempt to clean her room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thật tâm, không nhiệt tình: Chỉ thái độ hoặc hành động được thực hiện không sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc sự đầu thực sự. Đó sự cố gắng một cách miễn cưỡng, nửa vời.
    • Thiếu hăng hái, thiếu can đảm: Thể hiện sự do dự, thiếu quyết tâm hoặc sự dũng cảm cần thiết để thực hiện điều đó một cách trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a half-hearted attempt to clean his room before giving up. (Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực không mấy tha thiết để dọn phòng trước khi bỏ cuộc.)
    • The team received only half-hearted applause from the disappointed crowd. (Đội nhận được những tràng vỗ tay miễn cưỡng từ đám đông thất vọng.)
    • Her apology seemed half-hearted and did not convince anyone. (Lời xin lỗi của ấy có vẻ không thật tâm không thuyết phục được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a half-hearted smile": một nụ cười gượng gạo, không chân thành.

    • She gave him a half-hearted smile before turning away. ( ấy trao cho anh một nụ cười gượng gạo trước khi quay đi.)
  • "in a half-hearted manner": một cách qua loa, chiếu lệ.

    • The project was completed in a half-hearted manner, full of errors. (Dự án được hoàn thành một cách qua loa, đầy lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-heartedly (trạng từ): một cách miễn cưỡng, không nhiệt tình.
    • He agreed half-heartedly to join the meeting. (Anh ấy đồng ý một cách miễn cưỡng tham gia cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lukewarm: hờ hững, không nhiệt tình.
  • Perfunctory: chiếu lệ, qua loa cho xong.
  • Unenthusiastic: không hào hứng.
Từ trái nghĩa
  • Wholehearted: hết lòng, nhiệt tình.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hào hứng.
  • Earnest: nghiêm túc, chân thành.
half-hearted

She made a half-hearted attempt to clean her room.

tính từ
  1. không thật tâm
  2. không nhiệt tình, không tha thiết, miễn cưỡng
  3. không hăng hái, thiếu can đảm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "half-hearted"