tepid

/'tepid/
Học thuật
Thân thiện
tepid

The coffee was tepid and unappealing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ấm, âm ấm: Chỉ nhiệt độ của chất lỏng (như nước, cà phê) không nóng cũng không lạnh, chỉ hơi ấm.
    • Nhạt nhẽo, hững hờ, lãnh đạm: (Nghĩa bóng) Chỉ thái độ, cảm xúc hoặc sự đón nhận thiếu nhiệt tình, không mấy hào hứng hoặc quan tâm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ nhiệt độ:

    • The soup had become tepid, so I reheated it. (Món súp đã trở nên âm ấm, nên tôi hâm nóng lại.)
    • He prefers to drink tepid water in the morning. (Anh ấy thích uống nước ấm vào buổi sáng.)
  • Nghĩa bóng chỉ thái độ:

    • The audience gave a tepid applause after the performance. (Khán giả vỗ tay một cách hờ hững sau buổi biểu diễn.)
    • The proposal received a tepid response from the committee. (Đề xuất nhận được phản hồi lãnh đạm từ ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tepid enthusiasm": Sự nhiệt tình nhạt nhẽo, không mấy hào hứng.

    • His idea was met with tepid enthusiasm from the team. (Ý tưởng của anh ta được đội ngũ đón nhận với sự nhiệt tình nhạt nhẽo.)
  • "Tepid support": Sự ủng hộ nửa vời, không nhiệt thành.

    • The policy change had only tepid support among the members. (Sự thay đổi chính sách chỉ nhận được sự ủng hộ nửa vời từ các thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tepidly (trạng từ): một cách hờ hững, lãnh đạm.

    • She smiled tepidly at the suggestion. ( ấy mỉm cười một cách hờ hững với đề nghị đó.)
  • Tepidness (danh từ): sự âm ấm; tính chất nhạt nhẽo, hờ hững.

    • The tepidness of the water made the bath unpleasant. (Độ âm ấm của nước làm cho bồn tắm trở nên khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lukewarm: ấm (về nhiệt độ); hờ hững, không nhiệt tình (về thái độ).
  • Half-hearted: nửa vời, không toàn tâm toàn ý.
  • Unenthusiastic: không hào hứng, thiếu nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
  • A tepid reception: Một sự đón tiếp/tiếp nhận hờ hững, không nồng nhiệt.
    • The new product launch had a tepid reception in the market. (Buổi ra mắt sản phẩm mới nhận được sự đón nhận hờ hững trên thị trường.)
tepid

The coffee was tepid and unappealing.

tính từ
  1. ấm, âm ấm
  2. (nghĩa bóng) nhạt nhẽo, hững hờ, lãnh đạm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tepid"

Từ có nhắc đến "tepid"